Chu kỳ chạy dịch vụ
Tham khảo mốc số km, nhóm hạng mục kiểm tra và chi phí có thể phát sinh
Chu kỳ chạy dịch vụ (đầy đủ)
Bốn mốc tham khảo theo cường độ chạy — dùng để lên kế hoạch bảo dưỡng chủ động, không thay thế kiểm tra thực tế.
5.000 - 8.000 km
Dầu nhớt & lọc dầu
Đèn báo bảo dưỡng sáng, tiếng máy nặng hơn bình thường
8.000 - 12.000 km
Phanh & lốp
Tiếng rít khi phanh, taplo báo áp suất lốp thấp
15.000 - 20.000 km
Ắc quy & hệ thống điện
Đề máy chậm hơn, đèn pha yếu vào buổi tối
20.000 - 30.000 km
Hệ thống treo & gầm
Xe rung nhiều hơn khi qua ổ gà, tiếng kêu lạ ở gầm
30.000 - 40.000 km
Hộp số & dây curoa
Chuyển số giật nhẹ, tiếng rít ở khoang máy khi khởi động
Nhật ký chi phí chủ động (đầy đủ)
Danh sách tham khảo các khoản thường phát sinh theo hạng mục bảo dưỡng.
Thay dầu nhớt & lọc dầu
Phát sinh thêm nếu cần vệ sinh khoang máy
💡 Hỏi giá tham khảo trước khi xác nhận thực hiện
Thay má phanh trước
Phát sinh nếu đĩa phanh mòn cần tiện láng thêm
💡 Yêu cầu xem đĩa phanh cũ trước khi quyết định
Kiểm tra ắc quy
Phát sinh nếu cần thay ắc quy mới
💡 So sánh giá vài loại ắc quy trước khi chọn
Đảo lốp & cân bằng động
Phát sinh nếu phát hiện lốp mòn không đều cần thay sớm
💡 Yêu cầu đo độ mòn cụ thể trước khi quyết định thay
Kiểm tra hệ thống treo
Phát sinh nếu giảm xóc có dấu hiệu chảy dầu
💡 So sánh phương án sửa và thay mới trước khi chọn
Xe bạn đang ở mốc km nào?
Đặt lịch để được kiểm tra đúng nhóm hạng mục theo chu kỳ chạy của bạn.