Từ điển dễ hiểu
Các thuật ngữ sửa xe thường gặp, giải thích bằng ngôn ngữ đời thường
Từ điển dễ hiểu (đầy đủ)
Càng hiểu rõ thuật ngữ, bạn càng tự tin hơn khi trao đổi với kỹ thuật viên.
Má phanh
Miếng vật liệu ma sát ép vào đĩa phanh để làm xe chậm lại
Mòn theo thời gian, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dừng xe an toàn
Má phanh của tôi còn dùng được bao lâu nữa?
Ắc quy
Bộ phận lưu trữ điện giúp khởi động xe và cấp điện cho các thiết bị
Ắc quy yếu khiến xe khó đề máy, đặc biệt vào sáng sớm
Làm sao biết ắc quy sắp hết tuổi thọ?
Lọc gió động cơ
Tấm lọc ngăn bụi bẩn lọt vào động cơ qua đường hút gió
Lọc bẩn khiến động cơ hoạt động nặng hơn, tốn nhiên liệu hơn
Lọc gió của tôi còn sạch hay cần thay chưa?
Hệ thống treo
Bộ phận giảm xóc và giữ bánh xe bám đường khi di chuyển
Treo yếu khiến xe xóc mạnh và khó kiểm soát hơn khi vào cua
Tiếng kêu ở gầm xe có phải do hệ thống treo không?
Dầu nhớt động cơ
Chất lỏng bôi trơn giúp các bộ phận bên trong động cơ hoạt động trơn tru
Dầu cũ giảm khả năng bôi trơn, có thể khiến động cơ mòn nhanh hơn
Xe tôi nên thay dầu theo số km hay theo thời gian?
Cân chỉnh góc đặt bánh
Điều chỉnh lại góc bánh xe để xe đi thẳng và lốp mòn đều
Bánh lệch góc khiến xe bị lệch lái và lốp mòn không đều
Vì sao xe tôi hay bị lệch sang một bên khi buông tay lái?
Còn thuật ngữ nào bạn chưa rõ?
Cứ hỏi trực tiếp — chúng tôi sẵn sàng giải thích thêm bất cứ lúc nào.